Bản dịch của từ Single investment risk trong tiếng Việt

Single investment risk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single investment risk(Noun)

sˈɪŋɡəl ɪnvˈɛstmənt rˈɪsk
ˈsɪŋɡəɫ ˌɪnˈvɛstmənt ˈrɪsk
01

Một rủi ro tài chính liên quan đến một khoản đầu tư đơn lẻ có thể dẫn đến lãi hoặc lỗ.

A monetary risk associated with a single investment which could involve loss or gain

Ví dụ
02

Sự không chắc chắn liên quan đến lợi nhuận từ một khoản đầu tư đơn lẻ so với các khoản đầu tư đa dạng.

The uncertainty regarding the return on a single investment as opposed to diversified investments

Ví dụ
03

Tiềm năng mất giá trị hoặc lợi nhuận tài chính từ một tài sản đầu tư cá nhân.

The potential for loss in value or financial returns from an individual investment asset

Ví dụ