Anh - Việt

Bản dịch của từ Sinking feeling trong tiếng Việt

sinking feeling

Noun

sinking feeling (Noun)

/sˈɪŋkɨŋ fˈilɨŋ/
/sˈɪŋkɨŋ fˈilɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác lo âu hoặc khó chịu, thường do sự sợ hãi về một kết quả tiêu cực hoặc sự nhận thức.

A feeling of anxiety or discomfort, usually caused by fear of a negative outcome or realization.

Ví dụ
Cô ấy có một cảm giác lo lắng về sự kiện xã hội sắp tới.She had a sinking feeling about the upcoming social event.
Anh ấy không cảm thấy lo lắng trong buổi gặp gỡ cộng đồng.He didn't experience a sinking feeling during the community gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trạng thái cảm xúc được đặc trưng bởi cảm giác sắp xảy ra điều xấu hoặc lo lắng.

An emotional state characterized by a sense of impending doom or worry.

Ví dụ
Tôi có một cảm giác chán nản trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa rồi.I had a sinking feeling during the social event last Saturday.
Anh ấy không phớt lờ cảm giác chán nản về buổi tụ họp xã hội sắp tới.He did not ignore his sinking feeling about the upcoming social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phản ứng bản năng cho thấy rằng có điều gì đó sai hoặc không mong muốn trong một tình huống.

A visceral reaction indicating that something is wrong or undesirable about a situation.

Ví dụ
Tôi có một cảm giác nặng nề trong sự kiện xã hội tuần trước.I had a sinking feeling during the social event last week.
Cô ấy không cảm thấy nặng nề trong buổi họp mặt cộng đồng.She didn't experience a sinking feeling at the community gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa