Bản dịch của từ Sips quietly trong tiếng Việt

Sips quietly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sips quietly(Phrase)

sˈɪps kwˈaɪətli
ˈsɪps ˈkwaɪətɫi
01

Một nét biểu hiện của sự điềm đạm và bình tĩnh khi thưởng thức đồ uống.

An expression of a calm and composed manner of drinking

Ví dụ
02

Nhâm nhi một ly đồ uống một cách nhẹ nhàng và tinh tế.

To consume a drink gently and subtly

Ví dụ
03

Uống một ít mà không gây tiếng động.

To drink in small amounts without making noise

Ví dụ