Bản dịch của từ Sissified trong tiếng Việt
Sissified

Sissified (Adjective)
Mô tả ai đó có những đặc điểm bị xem là “nữ tính” hơn là “nam tính” và vì thế bị coi là yếu đuối, không can đảm hoặc thiếu mạnh mẽ. Từ này mang sắc thái xúc phạm, coi thường và định kiến giới.
Having the qualities that are considered typical of women rather than men and so not considered brave or strong.
Sissified (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sissified" là một thuật ngữ mang tính miệt thị trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc trở nên yếu đuối hoặc thiếu nam tính, thường ám chỉ những đặc điểm hoặc hành vi bị xem là nữ tính ở nam giới. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có thể được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh xã hội và độ nhạy cảm trong việc sử dụng. Thời gian gần đây, từ này đã bị chỉ trích vì tính chất phân biệt giới tính.
Từ "sissified" là một thuật ngữ mang tính miệt thị trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc trở nên yếu đuối hoặc thiếu nam tính, thường ám chỉ những đặc điểm hoặc hành vi bị xem là nữ tính ở nam giới. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có thể được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh xã hội và độ nhạy cảm trong việc sử dụng. Thời gian gần đây, từ này đã bị chỉ trích vì tính chất phân biệt giới tính.
