Bản dịch của từ Sit-ins trong tiếng Việt

Sit-ins

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit-ins(Noun)

sˈɪtɨnz
sˈɪtɨnz
01

Hình thức biểu tình trong đó người tham gia chiếm giữ một địa điểm (ví dụ: văn phòng, lớp học, quán cà phê, phố) và ngồi lì, từ chối rời đi cho đến khi yêu cầu của họ được đáp ứng.

A form of protest in which demonstrators occupy a place refusing to move until their demands are met.

占领抗议,拒绝离开直到满足要求。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sit-ins(Noun Countable)

sˈɪtɨnz
sˈɪtɨnz
01

Một hình thức biểu tình nơi người tham gia ngồi xuống tại một nơi công cộng (ví dụ: đường phố, văn phòng, trường học) và giữ vị trí để phản đối hoặc đòi hỏi quyền lợi/thay đổi chính sách.

A gathering or demonstration characterized by people sitting down in a public place as a form of protest.

一种抗议形式,参与者在公共场所坐下示威。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ