Bản dịch của từ Sit up trong tiếng Việt

Sit up

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit up(Phrase)

sˈɪtəp
sˈɪtəp
01

Co cơ bụng để nâng thân người từ tư thế nằm ngửa lên (ví dụ: tập thể dục khi bạn ngồi dậy từ nằm).

To tighten the muscles of the abdomen to raise the torso from a supine position.

收紧腹部肌肉从仰卧位抬起上半身

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sit up(Verb)

sˈɪtəp
sˈɪtəp
01

Bất chợt tỉnh táo hoặc chú ý, ngồi hoặc chuyển từ trạng thái thả lỏng sang tập trung, cảnh giác ngay tức thì khi nghe hoặc thấy điều gì đó.

To become suddenly alert or attentive.

突然警觉或专注

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngồi thẳng lưng, nâng vai/ngực lên (từ tư thế nằm hoặc từ tư thế cúi) — tức là giữ cột sống thẳng và không khom lưng.

To sit with a straight back and shoulders raised.

坐直身子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh