sitdown strike
Noun
sitdown strike (Noun)
/sˈɪtdˌaʊn stɹˈaɪk/
/sˈɪtdˌaʊn stɹˈaɪk/
AI
Ví dụ
Cuộc đình công ngồi tại nhà máy ô tô kéo dài năm ngày.The sitdown strike at the car factory lasted for five days.
Năm ngoái không có cuộc đình công ngồi nào ở trường học.There was no sitdown strike in the school last year.
Nghĩa 02
Một hình thức biểu tình mà người tham gia ngồi xuống tại một địa điểm cụ thể để phản đối điều kiện làm việc hoặc các chính sách.
A form of protest where participants sit down at a particular location to demonstrate against working conditions or policies.
Ví dụ
Năm 2023, công nhân tổ chức đình công ngồi để đòi tăng lương.The workers planned a sitdown strike to demand better pay in 2023.
Công ty không ngăn chặn đình công ngồi dù có áp lực từ công đoàn.The company did not stop the sitdown strike despite pressure from the union.
Ví dụ
Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công ngồi tại nhà máy vào thứ Hai tuần trước.The workers organized a sitdown strike at the factory last Monday.
Đình công ngồi không phải là cuộc biểu tình bạo lực mà thể hiện yêu cầu mạnh mẽ.A sitdown strike is not a violent protest but shows strong demands.