Anh - Việt

Bản dịch của từ Sitdown strike trong tiếng Việt

sitdown strike

Noun

sitdown strike (Noun)

/sˈɪtdˌaʊn stɹˈaɪk/
/sˈɪtdˌaʊn stɹˈaɪk/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc đình công trong đó công nhân chiếm giữ nơi làm việc và từ chối làm việc trong khi vẫn ở bên trong.

A strike during which workers occupy their place of employment and refuse to work while remaining inside the premises.

Ví dụ
Cuộc đình công ngồi tại nhà máy ô tô kéo dài năm ngày.The sitdown strike at the car factory lasted for five days.
Năm ngoái không có cuộc đình công ngồi nào ở trường học.There was no sitdown strike in the school last year.

Nghĩa 02

Một hình thức biểu tình mà người tham gia ngồi xuống tại một địa điểm cụ thể để phản đối điều kiện làm việc hoặc các chính sách.

A form of protest where participants sit down at a particular location to demonstrate against working conditions or policies.

Ví dụ
Năm 2023, công nhân tổ chức đình công ngồi để đòi tăng lương.The workers planned a sitdown strike to demand better pay in 2023.
Công ty không ngăn chặn đình công ngồi dù có áp lực từ công đoàn.The company did not stop the sitdown strike despite pressure from the union.

Nghĩa 03

Một hình thức phản đối không bạo lực nhằm thu hút sự chú ý đến quyền lao động hoặc các vấn đề công bằng xã hội.

A non-violent form of protest aimed at drawing attention to labor rights or social justice issues.

Ví dụ
Công nhân đã tổ chức một cuộc đình công ngồi tại nhà máy vào thứ Hai tuần trước.The workers organized a sitdown strike at the factory last Monday.
Đình công ngồi không phải là cuộc biểu tình bạo lực mà thể hiện yêu cầu mạnh mẽ.A sitdown strike is not a violent protest but shows strong demands.