Anh - Việt
sites
Noun
sites (Noun)
/sˈaɪts/
/ˈsaɪts/
AI
Nghĩa 01
Một địa điểm khảo cổ nơi có dấu tích của hoạt động con người trong quá khứ.
An archaeological site where remnants of past human activity are found
Ví dụ
Machu Picchu và Pompeii là những di tích khảo cổ quan trọng cho nghiên cứu xã hội.Machu Picchu and Pompeii are important archaeological sites for social research.
Những di tích này không cho thấy mọi chi tiết về xã hội cổ đại.These sites do not reveal every detail about ancient society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các địa điểm của UNESCO thu hút du khách và hỗ trợ việc làm địa phương vào năm 2024.UNESCO sites attract tourists and support local jobs in 2024.
Các trang mạng xã hội được quản lý kém không bảo vệ người dùng khỏi nội dung độc hại.Poorly managed social sites do not protect users from harmful content.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các trang mạng xã hội giúp Maya thảo luận về việc tái chế với học sinh ở Jakarta.Social media sites help Maya discuss recycling with students in Jakarta.
Một số trang mạng xã hội không bảo vệ thanh thiếu niên khỏi những bình luận độc hại.Some social sites do not protect teenagers from harmful comments.