Bản dịch của từ Situation stabilized trong tiếng Việt

Situation stabilized

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Situation stabilized(Phrase)

sˌɪtʃuːˈeɪʃən stˈeɪbəlˌaɪzd
ˌsɪtʃuˈeɪʃən ˈsteɪbəˌɫaɪzd
01

Hành động làm cho một tình huống trở nên an toàn hơn hoặc ít thay đổi hơn.

The act of making a situation more secure or less changeable

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc trạng thái đã trở nên ổn định và vững vàng.

A condition or state that has become steady and stable

Ví dụ
03

Quá trình mà một trạng thái không ổn định trước đó đạt được sự cân bằng.

The process through which a previously unstable condition achieves a state of balance

Ví dụ