Bản dịch của từ Situational factor trong tiếng Việt

Situational factor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Situational factor(Noun)

sˌɪtʃuːˈeɪʃənəl fˈæktɐ
ˌsɪtʃuˈeɪʃənəɫ ˈfæktɝ
01

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh ảnh hưởng đến tình hình hoặc hành vi.

A condition or circumstance that influences a situation or behavior

Ví dụ
02

Một yếu tố có liên quan đến một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

A factor that is relevant to a particular context or situation

Ví dụ
03

Một yếu tố hoặc chi tiết góp phần vào việc hiểu biết về một tình huống hoặc sự kiện cụ thể.

An element or detail that contributes to the understanding of a specific scenario or event

Ví dụ