Bản dịch của từ Skerry trong tiếng Việt

Skerry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skerry(Noun)

skˈɛri
ˈskɛri
01

Một hòn đảo đá nhỏ hoặc rạn san hô thường thấy ở vùng nước ven biển.

A small rocky island or reef typically found in coastal waters

Ví dụ
02

Một tảng đá hoặc rặng san hô thấp và thường chìm dưới nước.

A low and often submerged rock or reef

Ví dụ
03

Một vị trí hoặc tình huống bất ổn

A precarious position or situation

Ví dụ