Bản dịch của từ Skip interval trong tiếng Việt
Skip interval
Noun [U/C]

Skip interval(Noun)
skˈɪp ˈɪntɚvəl
skˈɪp ˈɪntɚvəl
Ví dụ
02
Khoảng thời gian dành để tạm dừng hoặc tránh thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng nào đó.
The specified period is meant for temporarily pausing or avoiding a particular task or function.
这个时间段是为了暂时停止或避免某项特定任务或职责而指定的。
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian mà một hành động cụ thể không được thực hiện hoặc quan sát.
A period during which a specific action is not performed or observed.
这是指在某段时间内,某个特定动作没有被执行或观察到的情况。
Ví dụ
