Bản dịch của từ Sky level trong tiếng Việt

Sky level

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sky level(Phrase)

skˈaɪ lˈɛvəl
ˈski ˈɫɛvəɫ
01

Tương tự như một trạng thái tồn tại được nâng cao hoặc hùng vĩ.

Metaphorically a state of being that is elevated or lofty

Ví dụ
02

Chiều cao hoặc độ cao của bầu trời so với một điểm cụ thể trên mặt đất.

The height or elevation of the sky above a certain point on the ground

Ví dụ
03

Cấp độ khí quyển nơi xảy ra mây hoặc các hiện tượng thời tiết.

The atmospheric level where clouds or weather phenomena occur

Ví dụ