Bản dịch của từ Sky zone trong tiếng Việt

Sky zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sky zone(Noun)

skˈaɪ zˈəʊn
ˈski ˈzoʊn
01

Một khu vực cụ thể trên bầu trời được chỉ định cho một mục đích hoặc hoạt động nào đó

A specific area of the sky designated for a particular purpose or activity.

天空中的某个特定区域被划定为特定的用途或活动区域。

Ví dụ
02

Một lớp khí quyển nơi xảy ra những hiện tượng đặc biệt

A layer of the atmosphere where certain phenomena happen.

这是大气层中发生某些特定现象的区域。

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong hàng không để chỉ khu vực không phận dành riêng cho các hoạt động khác nhau

This is a term used in the aviation industry to refer to designated airspace for various activities.

这是航空领域中用来指代不同活动对应的特定空域的术语。

Ví dụ