Bản dịch của từ Sky zone trong tiếng Việt
Sky zone
Noun [U/C]

Sky zone(Noun)
skˈaɪ zˈəʊn
ˈski ˈzoʊn
01
Một khu vực cụ thể trên bầu trời được chỉ định cho một mục đích hoặc hoạt động nào đó
A specific area of the sky designated for a particular purpose or activity.
天空中的某个特定区域被划定为特定的用途或活动区域。
Ví dụ
Ví dụ
