Anh - Việt
skydivers
Noun
skydivers (Noun)
/skˈaɪdaɪvəz/
/ˈskaɪˌdaɪvɝz/
AI
Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện năm 2024, người nhảy dù gây quỹ được 5.000 đô la cho các gia đình nghèo.At the 2024 charity event, skydivers raised $5,000 for poor families.
Tại lễ hội trường của Mia ở Boston, các vận động viên nhảy dù đã không biểu diễn.Skydivers did not perform at Mia's school festival in Boston.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các vận động viên nhảy dù thường truyền cảm hứng cho giới trẻ thảo luận về rủi ro và tự do trong xã hội.Skydivers often inspire young people to discuss risk and freedom in society.
Những người nhảy dù không giải quyết các vấn đề xã hội dù có những màn trình diễn công khai đầy hào hứng.Skydivers do not solve social problems, despite their exciting public performances.
Nghĩa 03
Một cá nhân được huấn luyện để nhảy từ độ cao lớn và hạ cánh chính xác.
An individual trained for highaltitude jumps and precision landing
Ví dụ
Các vận động viên nhảy dù đã biểu diễn nhảy từ độ cao lớn và hạ cánh chính xác tại sự kiện từ thiện của Maya.Skydivers demonstrated high-altitude jumps and precision landings at Maya's charity event.
Các vận động viên nhảy dù không xem nhẹ việc luyện tập hạ cánh trong buổi nói chuyện về an toàn cộng đồng.The skydivers did not ignore landing training during the community safety talk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa