Bản dịch của từ Skyline trong tiếng Việt
Skyline
Noun [U/C]

Skyline(Noun)
skˈaɪlaɪn
ˈskaɪˌɫaɪn
01
Hình bóng của thành phố hoặc tòa nhà in trên nền trời
The silhouette of a city or a building against the sky.
城市或高楼在天空中的轮廓线
Ví dụ
02
Một phác thảo về phong cảnh hoặc một đặc điểm nào đó đối diện với ánh sáng, đặc biệt là bầu trời.
A single line of a landscape or a particular feature that stands out against the light, especially the sky.
这是一道轮廓线,描绘出某种景色或某个突出的景物在光影中的轮廓,尤其是在天空中更为明显。
Ví dụ
03
Ví dụ
