Bản dịch của từ Skywalk trong tiếng Việt

Skywalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skywalk(Noun)

skˈaɪwˌɑk
skˈaɪwˌɑk
01

Một cây cầu đi bộ treo hoặc nối liền trên cao giữa hai tòa nhà hoặc hai công trình, cho phép người đi bộ đi qua mà không phải xuống mặt đất.

A pedestrian bridge that connects two buildings or structures

高架人行桥

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lối đi trên cao, thường là cầu đi bộ hoặc hành lang nối giữa các tòa nhà hoặc khu mua sắm, giúp người đi bộ di chuyển ở tầng trên mặt đất (thường ở các khu thương mại, giải trí).

A walkway above ground level often used in shopping or entertainment districts

高架步道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lối đi dành cho người đi bộ được xây cao phía trên mặt đất, nối giữa các tòa nhà hoặc bắc qua đường phố ở khu đô thị, giúp người đi bộ di chuyển an toàn và tránh giao thông.

An elevated walkway typically found in urban areas

高架人行道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh