Anh - Việt

Bản dịch của từ Slacken off trong tiếng Việt

slacken off

Verb

slacken off (Verb)

/slˈækən ˈɔf/
/slˈækən ˈɔf/
AI

Nghĩa 01

Giảm cường độ, tốc độ hoặc nỗ lực của điều gì đó.

To reduce the intensity, speed, or effort of something.

Ví dụ
Nhiều người giảm bớt các hoạt động xã hội trong những tháng mùa đông.Many people slacken off their social activities during the winter months.
Cô ấy không giảm bớt công việc tình nguyện tại trung tâm cộng đồng.She does not slacken off her volunteer work at the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trở nên ít nghiêm khắc, nghiêm trọng hoặc căng thẳng hơn.

To become less strict, severe, or tense.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng nới lỏng quy tắc trong các lễ hội mùa hè.Many communities slacken off their rules during the summer festivals.
Họ không nới lỏng nỗ lực để cải thiện bình đẳng xã hội.They do not slacken off their efforts to improve social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giảm bớt hoặc làm dịu trong hành động, căng thẳng hoặc nỗ lực.

To ease or diminish in action, tension, or effort.

Ví dụ
Nhiều người giảm bớt hoạt động xã hội của họ trong tháng mùa đông.Many people slacken off their social activities during the winter months.
Cô ấy không giảm bớt nỗ lực để kết nối với bạn bè.She does not slacken off her efforts to connect with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa