Bản dịch của từ Sleep aid trong tiếng Việt

Sleep aid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleep aid(Noun)

slˈiːp ˈeɪd
ˈsɫip ˈeɪd
01

Một chất hoặc công cụ được sử dụng để giúp gây ra giấc ngủ.

A substance or tool used to help induce sleep

Ví dụ
02

Cũng có thể chỉ đến các thiết bị như mặt nạ ngủ hoặc máy phát tiếng trắng.

Can also refer to devices like sleep masks or white noise machines

Ví dụ
03

Thông thường đề cập đến thuốc không cần kê đơn hoặc các biện pháp tự nhiên giúp thúc đẩy giấc ngủ.

Typically refers to overthecounter medications or natural remedies that promote sleep

Ví dụ