Anh - Việt

Bản dịch của từ Sleeves trong tiếng Việt

sleeves

Noun

sleeves (Noun)

/slˈiːvz/
/ˈsɫivz/
AI

Nghĩa 01

Phần của trang phục che phủ cánh tay.

The part of a garment that covers the arm

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội, Maya mặc áo có tay áo che kín cánh tay.At the social forum, Maya wore sleeves covering her arms.
Áo sơ mi của Tom không có tay áo tại cuộc họp cộng đồng.Tom's shirt had no sleeves at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần tương tự trên một container hoặc thiết bị thường được sử dụng để cách nhiệt hoặc bảo vệ.

A similar part on a container or device often used for insulation or protection

Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, ống bọc cốc bảo vệ tay khỏi cà phê nóng.At Maya's community picnic, cup sleeves protected hands from hot coffee.
Tại câu lạc bộ tranh biện của John, ống bọc bằng bìa không bảo vệ điện thoại khỏi mưa.At John's debate club, cardboard sleeves did not protect phones from rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lớp bảo vệ hoặc hỗ trợ cho cánh tay.

A protective or supportive covering for the arm

Ví dụ
Trong cuộc chạy gây quỹ của Maya, tình nguyện viên đeo ống tay bảo vệ tay.At Maya's charity run, volunteers wore sleeves to protect their arms.
Nhóm hỗ trợ của Leo từ chối ống tay vì chất liệu này không an toàn.Leo's support group rejected sleeves because the fabric felt unsafe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh