ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slice off
Cắt bỏ thứ gì đó từ một vật thể lớn hơn hoặc bề mặt lớn hơn.
Cut something out from a larger object or surface.
从一个更大的物体或表面上切下一部分东西。
Cắt bỏ một phần của vật gì đó bằng cách xén đi phần còn lại.
Remove a part of something by cutting it away from the rest.
将某物的一部分切除,用以去除不需要的部分。
Lấy đi một phần của cái gì đó.
Take a part of something.
拿走某物的一部分。