ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slim hen
Một loại gà nhỏ, nổi tiếng với dáng dáng thon thả.
A type of small chicken famous for its slender body.
一种以身形纤细闻名的小型鸡。
Dùng để mô tả một người hoặc động vật mảnh khảnh, duyên dáng
Used to describe a person or animal that is delicate and elegant.
用来形容一个人或动物身材纤细优雅的词
Một thuật ngữ thông tục có thể diễn đạt điều gì đó thiếu về kích thước hoặc trọng lượng đáng kể.
A common term might describe something that lacks significant size or weight.
一个口语表达,可能用来形容某物没有明显的体积或重量