Bản dịch của từ Slim hen trong tiếng Việt

Slim hen

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slim hen(Phrase)

slˈɪm hˈɛn
ˈsɫɪm ˈhɛn
01

Một loại gà nhỏ, nổi tiếng với dáng dáng thon thả.

A type of small chicken famous for its slender body.

一种以身形纤细闻名的小型鸡。

Ví dụ
02

Dùng để mô tả một người hoặc động vật mảnh khảnh, duyên dáng

Used to describe a person or animal that is delicate and elegant.

用来形容一个人或动物身材纤细优雅的词

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thông tục có thể diễn đạt điều gì đó thiếu về kích thước hoặc trọng lượng đáng kể.

A common term might describe something that lacks significant size or weight.

一个口语表达,可能用来形容某物没有明显的体积或重量

Ví dụ