Bản dịch của từ Slow response time trong tiếng Việt

Slow response time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow response time(Noun)

slˈəʊ rˈɛspɒns tˈaɪm
ˈsɫoʊ rɪˈspɑns ˈtaɪm
01

Một thước đo cho thấy sự phản hồi của giao diện người dùng đối với đầu vào nhanh đến mức nào.

A measure of how quickly a user interface reacts to input

Ví dụ
02

Sự chậm trễ trong việc thực hiện một nhiệm vụ

The delay experienced in the performance of a task

Ví dụ
03

Thời gian để một hệ thống hoặc quá trình phản hồi lại một yêu cầu hoặc kích thích.

The time taken for a system or process to respond to a request or stimulus

Ví dụ