Bản dịch của từ Slumber trong tiếng Việt

Slumber

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slumber (Noun)

slˈʌmbɐ
ˈsɫəmbɝ
01

Một trạng thái ngủ

A state of sleep

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khoảng thời gian ngủ

A period of sleep

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một giấc ngủ sâu và thoải mái

A deep restful sleep

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slumber (Verb)

slˈʌmbɐ
ˈsɫəmbɝ
01

Một khoảng thời gian ngủ

To be in a state of inactivity or dormancy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái ngủ

To sleep especially lightly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một giấc ngủ sâu và yên bình

To take a nap or sleep for a short period

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa