Bản dịch của từ Slump trong tiếng Việt
Slump

Slump(Noun)
Dạng danh từ của Slump (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Slump | Slumps |
Slump(Verb)
Dạng động từ của Slump (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Slump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Slumped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Slumped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Slumps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Slumping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Slump" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự giảm sút, suy giảm hoặc sự sụp đổ. Trong kinh tế, từ này thường chỉ sự giảm mạnh trong hoạt động thương mại hoặc giá trị tài sản. Trong tiếng Anh Anh, từ "slump" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết để chỉ sự cúi xuống, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "slump" thường ám chỉ tình trạng giảm sút kinh tế. Phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai vùng, với trọng âm tiếng Anh Anh thường rơi vào âm tiết đầu.
Từ "slump" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "slumpen", có nghĩa là "rơi xuống" hoặc "sụt giảm". Từ nguyên này liên quan đến khái niệm vật lý của sự giảm sút và không ổn định. Trong lịch sử, từ "slump" đã được sử dụng để mô tả sự suy thoái kinh tế hoặc sự giảm sút trong hoạt động nào đó, và hiện nay nó thường chỉ trạng thái giảm sút năng suất hoặc giá trị, phản ánh sự bất ổn trong xã hội hoặc thị trường.
Từ "slump" xuất hiện với độ phổ biến đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói về kinh tế, tâm lý học và xã hội. Trong bối cảnh kinh tế, "slump" thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm đột ngột của hoạt động kinh tế hoặc sản xuất. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng để chỉ trạng thái suy sụp, mất phương hướng trong tâm lý hoặc cảm xúc trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Họ từ
"Slump" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự giảm sút, suy giảm hoặc sự sụp đổ. Trong kinh tế, từ này thường chỉ sự giảm mạnh trong hoạt động thương mại hoặc giá trị tài sản. Trong tiếng Anh Anh, từ "slump" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết để chỉ sự cúi xuống, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "slump" thường ám chỉ tình trạng giảm sút kinh tế. Phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai vùng, với trọng âm tiếng Anh Anh thường rơi vào âm tiết đầu.
Từ "slump" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "slumpen", có nghĩa là "rơi xuống" hoặc "sụt giảm". Từ nguyên này liên quan đến khái niệm vật lý của sự giảm sút và không ổn định. Trong lịch sử, từ "slump" đã được sử dụng để mô tả sự suy thoái kinh tế hoặc sự giảm sút trong hoạt động nào đó, và hiện nay nó thường chỉ trạng thái giảm sút năng suất hoặc giá trị, phản ánh sự bất ổn trong xã hội hoặc thị trường.
Từ "slump" xuất hiện với độ phổ biến đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói về kinh tế, tâm lý học và xã hội. Trong bối cảnh kinh tế, "slump" thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm đột ngột của hoạt động kinh tế hoặc sản xuất. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng để chỉ trạng thái suy sụp, mất phương hướng trong tâm lý hoặc cảm xúc trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
