Bản dịch của từ Small fraction trong tiếng Việt

Small fraction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small fraction(Noun)

smˈɔl fɹˈækʃən
smˈɔl fɹˈækʃən
01

Một lượng hoặc mức độ nhỏ của một cái gì đó.

A small amount or degree of something.

Ví dụ
02

Một số lượng số không phải là số nguyên, thường được sử dụng để đại diện cho một phần của cái gì đó.

A numerical quantity that is not a whole number, often used to represent a part of something.

Ví dụ
03

Một phần nhỏ hoặc đoạn của một toàn thể lớn hơn.

A small part or segment of a larger whole.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh