Bản dịch của từ Small mouth trong tiếng Việt

Small mouth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small mouth(Phrase)

smˈɔːl mˈaʊθ
ˈsmɔɫ ˈmaʊθ
01

Một cái miệng nhỏ bé.

A mouth that is small in size

Ví dụ
02

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng để mô tả ai đó nói chuyện một cách nhẹ nhàng hoặc im lặng.

A term sometimes used to describe someone who speaks softly or quietly

Ví dụ
03

Mô tả về ngoại hình của một cái miệng có kích thước hẹp hơn hoặc nhỏ hơn so với bình thường.

A description of the physical appearance of a mouth with less width or girth compared to average

Ví dụ