Anh - Việt

Bản dịch của từ Girth trong tiếng Việt

girth

NounVerb

girth (Noun)

/gɚɹɵ/
/gˈɝɵ/
AI

Nghĩa 01

Khoảng đo vòng quanh phần giữa của một vật, đặc biệt là vòng eo của một người (chu vi vòng eo).

The measurement around the middle of something, especially a person's waist.

Ví dụ
Vòng eo của cô ấy tăng sau khi tham gia vào các bữa tiệc lễ hội.Her girth expanded after indulging in holiday feasts.
Thợ may đo đường vòng eo cho chiếc váy đặt may.The tailor took the girth measurement for the custom dress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dây đeo (băng) được gắn vào yên ngựa và thắt vòng quanh bụng (bụng giữa) con ngựa để giữ yên không bị tuột.

A band attached to a saddle and fastened around a horse's belly to keep the saddle in place.

Ví dụ
Người chăn bò đã thắt chặt dây đai trước khi cưỡi ngựa.The cowboy tightened the girth before riding the horse.
Dây đai bị đứt trong cuộc thi rodeo, làm cho người cưỡi ngựa ngã.The girth broke during the rodeo competition, causing the rider to fall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của girth (Noun)

SingularPlural

girth

girths

girth (Verb)

/gɚɹɵ/
/gˈɝɵ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Bao quanh; vây quanh; quấn quanh một vật thể, tạo thành vòng hoặc bao bọc xung quanh nó.

Surround; encircle.

Ví dụ
Cộng đồng vây quanh công viên địa phương để dã ngoại.The community girths around the local park for picnics.
Bạn bè vây quanh nhau để tổ chức sinh nhật trong khu phố.Friends girth together to celebrate birthdays in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh