Bản dịch của từ Girth trong tiếng Việt
Girth

Girth (Noun)
Khoảng đo vòng quanh phần giữa của một vật, đặc biệt là vòng eo của một người (chu vi vòng eo).
The measurement around the middle of something, especially a person's waist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Girth là thuật ngữ chỉ chu vi của một vật thể tròn, thường được đo quanh thân hình hoặc một phần nào đó của cơ thể. Trong môn thể thao và y học, nó thường được sử dụng để chỉ kích thước của cơ thể hoặc vật dụng. Trong tiếng Anh Anh, "girth" được phát âm là /ɡɜːθ/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể nghe âm /ɡɜrθ/ hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong cùng một ngữ cảnh và nghĩa.
Girth là thuật ngữ chỉ chu vi của một vật thể tròn, thường được đo quanh thân hình hoặc một phần nào đó của cơ thể. Trong môn thể thao và y học, nó thường được sử dụng để chỉ kích thước của cơ thể hoặc vật dụng. Trong tiếng Anh Anh, "girth" được phát âm là /ɡɜːθ/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể nghe âm /ɡɜrθ/ hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong cùng một ngữ cảnh và nghĩa.
