Bản dịch của từ Small ones trong tiếng Việt
Small ones
Noun [U/C]

Small ones(Noun)
smˈɔːl wˈəʊnz
ˈsmɔɫ ˈwənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ thông dụng để chỉ những điều nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.
A colloquial term for minor or insignificant things
Ví dụ
