Bản dịch của từ Small ones trong tiếng Việt

Small ones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small ones(Noun)

smˈɔːl wˈəʊnz
ˈsmɔɫ ˈwənz
01

Một thuật ngữ có thể chỉ một nhóm động vật nhỏ hoặc trẻ em.

A term that can refer to a group of small animals or children

Ví dụ
02

Các vật nhỏ hoặc đồ vật thường chỉ những thứ có kích thước hoặc chiều cao nhỏ.

Small objects or items often referring to things that are little in size or stature

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thông dụng để chỉ những điều nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.

A colloquial term for minor or insignificant things

Ví dụ