Bản dịch của từ Small system trong tiếng Việt

Small system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small system(Noun)

smˈɔːl sˈɪstəm
ˈsmɔɫ ˈsɪstəm
01

Một tiểu hệ thống trong một hệ thống lớn hơn

A subsystem within a larger system

Ví dụ
02

Một hệ thống có phạm vi hoặc quy mô hạn chế.

A system characterized by a limited scope or scale

Ví dụ
03

Một cấu trúc đơn vị nhỏ hoặc không quan trọng, hoặc một tập hợp các thành phần liên quan hoạt động cùng nhau.

A minor or insignificant unit structure or set of related components that work together

Ví dụ