Bản dịch của từ Smart casual trong tiếng Việt

Smart casual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smart casual (Adjective)

smˈɑɹt kˈæʒəwəl
smˈɑɹt kˈæʒəwəl
01

Một phong cách ăn mặc trang trọng hơn trang phục thường ngày nhưng kém trang trọng hơn trang phục công sở.

A style of dress that is more formal than casual clothing but less formal than business attire.

Ví dụ
02

Quy định về trang phục linh hoạt khuyến khích trang phục gọn gàng và chỉnh tề mà không quá trang trọng.

A flexible dress code that encourages neat and presentable attire without being overly formal.

Ví dụ
03

Thường kết hợp trang phục lịch sự như áo sơ mi hoặc áo kiểu với các món đồ thoải mái hơn như quần jean hoặc quần âu may đo.

Typically involves a combination of smart clothing such as dress shirts or blouses with more relaxed pieces such as jeans or tailored trousers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh