Bản dịch của từ Smells distinctive trong tiếng Việt

Smells distinctive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smells distinctive(Adjective)

smˈɛlz dɪstˈɪŋktɪv
ˈsmɛɫz dɪˈstɪŋktɪv
01

Được sử dụng để xác định hoặc miêu tả

Serving to identify or characterize

Ví dụ
02

Dễ dàng phân biệt với những người khác nhờ vào những đặc điểm hoặc tính chất độc đáo.

Easily distinguishable from others due to unique features or traits

Ví dụ
03

Có một đặc điểm hoặc phẩm chất đặc biệt khiến một thứ gì đó trở nên dễ nhận biết.

Having a characteristic or special quality that makes something recognizable

Ví dụ