Bản dịch của từ Smells off trong tiếng Việt

Smells off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smells off(Verb)

smˈɛlz ˈɔf
smˈɛlz ˈɔf
01

Phát ra mùi hôi hoặc khó chịu; có mùi không dễ chịu

It emits an unpleasant smell or microscopic particles; it might have a scent that isn't pleasing.

散发出刺鼻或难闻的气味;有一种令人不悦的香味或气味。

Ví dụ
02

Có vẻ đáng nghi hoặc hoặc đáng ngờ; tạo cảm giác rằng có điều gì đó không ổn.

Seems fishy or suspicious; gives the impression that something isn't quite right.

看起来有点可疑或出问题,令人觉得似乎藏着什么不对劲的地方。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh