Bản dịch của từ Smoking parlor trong tiếng Việt

Smoking parlor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoking parlor(Phrase)

smˈəʊkɪŋ pˈɑːlɐ
ˈsmoʊkɪŋ ˈpɑrɫɝ
01

Một không gian chỉ định để tận hưởng việc hút cigar, thuốc lá hoặc các chất khác.

A designated space for the enjoyment of smoking cigars tobacco or other substances

Ví dụ
02

Một phòng hoặc khu vực được phép hút thuốc thường được thiết kế để mang lại sự thoải mái và thư giãn.

A room or area where smoking is allowed often designed for comfort and relaxation

Ví dụ
03

Thường được tìm thấy trong các phòng chờ hoặc câu lạc bộ được trang bị nội thất thuận tiện cho việc hút thuốc.

Typically found in lounges or clubs equipped with furniture conducive to smoking

Ví dụ