Bản dịch của từ Smooth rice cakes trong tiếng Việt

Smooth rice cakes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smooth rice cakes(Noun)

smˈuːθ rˈaɪs kˈeɪks
ˈsmuθ ˈraɪs ˈkeɪks
01

Một loại bánh làm từ gạo nếp, thường được tạo thành hình tròn mịn và có thể nhồi nhân hoặc phủ các thành phần khác nhau phía trên.

A type of rice cake, usually shaped into a smooth, round form, which can be filled or decorated with various ingredients.

一种由糯米制成的糕点,通常呈圆润光滑的形状,可以内馅或用各种配料装饰。

Ví dụ
02

Một món ăn nhẹ truyền thống trong nhiều nền văn hóa châu Á thường được phục vụ trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.

A traditional snack that is common across many Asian cultures, often served during festivals or special celebrations.

这是一道在许多亚洲文化中流传的传统零食,通常在节日或纪念日时享用。

Ví dụ
03

Bánh gạo có kết cấu mịn màng, thường mềm và dẻo.

Rice cakes typically have a smooth, creamy texture and are usually soft and chewy.

米饼的质地细腻顺滑,通常又软又有嚼劲。

Ví dụ