Bản dịch của từ Smooth rice cakes trong tiếng Việt
Smooth rice cakes
Noun [U/C]

Smooth rice cakes(Noun)
smˈuːθ rˈaɪs kˈeɪks
ˈsmuθ ˈraɪs ˈkeɪks
Ví dụ
02
Một món ăn nhẹ truyền thống trong nhiều nền văn hóa châu Á thường được phục vụ trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
A traditional snack that is common across many Asian cultures, often served during festivals or special celebrations.
这是一道在许多亚洲文化中流传的传统零食,通常在节日或纪念日时享用。
Ví dụ
