Bản dịch của từ Smudged face trong tiếng Việt

Smudged face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smudged face(Phrase)

smˈʌdʒd fˈeɪs
ˈsmədʒd ˈfeɪs
01

Một gương mặt có vết bẩn hoặc vết loang thường do việc trang điểm hoặc thoa kem một cách lộn xộn hoặc vội vàng.

A face that has marks or stains on it typically caused by messy or hasty application of cosmetics or other substances

Ví dụ
02

Một khuôn mặt có vẻ mờ nhạt hoặc bẩn thỉu thường do thiếu vệ sinh

A face which appears blurred or dirty often from a lack of cleanliness

Ví dụ
03

Một biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện sự lo lắng hoặc bối rối, thường đi kèm với việc gặp phải tình huống rắc rối.

A facial expression that conveys a sense of distress or confusion often associated with being in a messy situation

Ví dụ