Bản dịch của từ Snack divider trong tiếng Việt
Snack divider
Noun [U/C]

Snack divider(Noun)
snˈæk dˈɪvɪdɐ
ˈsnæk ˈdɪvɪdɝ
01
Một vật dụng dùng trong ngành ẩm thực để sắp xếp đồ ăn nhẹ cho việc trình bày
A product used in the food service industry for arranging snacks for presentation.
一种用来在餐饮中整理零食,方便展示的用品
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
