Bản dịch của từ Snack divider trong tiếng Việt

Snack divider

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snack divider(Noun)

snˈæk dˈɪvɪdɐ
ˈsnæk ˈdɪvɪdɝ
01

Một sản phẩm được sử dụng trong dịch vụ ăn uống để sắp xếp đồ ăn nhẹ cho việc trình bày.

An item used in food service to organize snacks for presentation

Ví dụ
02

Một vách ngăn hoặc rào cản được sử dụng để chia tách các loại đồ ăn nhẹ khác nhau trong đĩa phục vụ hoặc hộp đựng.

A partition or divider used to separate different types of snacks in a serving platter or container

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế để giữ cho các món ăn vặt tách biệt nhằm tránh trộn lẫn hương vị.

A device or tool designed to keep snacks apart to avoid mixing flavors

Ví dụ