Bản dịch của từ Snack on something trong tiếng Việt
Snack on something
Phrase

Snack on something(Phrase)
snˈæk ˈɒn sˈʌmθɪŋ
ˈsnæk ˈɑn ˈsəmθɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhâm nhi hoặc ăn vặt các món ăn một cách không liên tục.
To nibble or graze on food intermittently
Ví dụ
