Bản dịch của từ Snake oil salesman trong tiếng Việt

Snake oil salesman

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snake oil salesman(Phrase)

snˈeɪk ˈɔɪl sˈeɪlzmən
ˈsneɪk ˈwɑɫ ˈseɪɫzmən
01

Một kẻ lừa đảo thường xuyên đưa ra những tuyên bố sai lệch về hiệu quả của các sản phẩm không có tác dụng

A con artist who makes false claims about the efficacy of noneffective products

Ví dụ
02

Người tham gia vào tiếp thị lừa dối, đặc biệt là cho những phương pháp chữa trị không thể xác minh

Someone who engages in deceptive marketing especially for unverifiable remedies

Ví dụ
03

Một người lừa dối khách hàng hoặc nhà đầu tư bằng cách quảng bá hàng hóa hoặc dịch vụ giả mạo

A person who deceives customers or investors by promoting fraudulent goods or services

Ví dụ