ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Snaping
Chụp ảnh nhanh chóng
To take a photograph quickly
Phát ra âm thanh đột ngột sắc bén như tiếng nứt hoặc tiếng kêu.
To make a sudden sharp sound like a crack or click
Nắm bắt hay chộp lấy nhanh chóng
To grasp or seize quickly