Bản dịch của từ Snaping trong tiếng Việt

Snaping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snaping(Verb)

snˈeɪpɪŋ
ˈsneɪpɪŋ
01

Chụp ảnh nhanh chóng

To take a photograph quickly

Ví dụ
02

Phát ra âm thanh đột ngột sắc bén như tiếng nứt hoặc tiếng kêu.

To make a sudden sharp sound like a crack or click

Ví dụ
03

Nắm bắt hay chộp lấy nhanh chóng

To grasp or seize quickly

Ví dụ