Bản dịch của từ Snow cap trong tiếng Việt
Snow cap
Noun [U/C]

Snow cap(Noun)
snˈəʊ kˈæp
ˈsnoʊ ˈkæp
Ví dụ
02
Một lớp hoặc mũ trắng giống như tuyết bao phủ một vật gì đó
A white cap or layer resembling snow covering something
像雪覆盖物一样的白色顶层或盖层
Ví dụ
Snow cap

Một lớp hoặc mũ trắng giống như tuyết bao phủ một vật gì đó
A white cap or layer resembling snow covering something
像雪覆盖物一样的白色顶层或盖层