Bản dịch của từ Snow cap trong tiếng Việt

Snow cap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snow cap(Noun)

snˈəʊ kˈæp
ˈsnoʊ ˈkæp
01

Lớp băng tuyết vĩnh cửu được tìm thấy trên đỉnh núi hoặc trên các tảng băng ở cực

The permanent layer of snow and ice found on the summit of a mountain or on the polar ice caps

在极地的山峰顶或浮冰上,发现了一层永恒的冰层。

Ví dụ
02

Một lớp hoặc mũ trắng giống như tuyết bao phủ một vật gì đó

A white cap or layer resembling snow covering something

像雪覆盖物一样的白色顶层或盖层

Ví dụ
03

Một lớp tuyết phủ trên đỉnh núi

A covering of snow on a mountain peak

山顶覆盖了一层厚厚的雪

Ví dụ