Bản dịch của từ Snow holiday trong tiếng Việt

Snow holiday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snow holiday(Noun)

snˈəʊ hˈɒlɪdˌeɪ
ˈsnoʊ ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Một kỳ nghỉ vào mùa đông thường dành cho việc trượt tuyết hoặc lướt ván trên tuyết.

A holiday taken during the winter season typically for skiing or snowboarding

Ví dụ
02

Một kỳ nghỉ tập trung vào thể thao mùa đông hoặc các hoạt động ở những khu vực có tuyết phủ.

A vacation focused on winter sports or activities in snowcovered areas

Ví dụ
03

Thời gian dành cho việc vui chơi hoặc thư giãn tại một nơi có tuyết.

A time spent in a snowy location for recreation or relaxation

Ví dụ