Anh - Việt

Bản dịch của từ Snowcap trong tiếng Việt

snowcap

Noun

snowcap (Noun)

/snˈoʊkæp/
/snˈoʊkæp/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim ruồi nhỏ ở Trung Mỹ, thường có bộ lông chủ yếu màu tím và có vùng đỉnh đầu màu trắng giống như chiếc mũ trắng.

A small Central American hummingbird with mainly purple plumage and a white crown.

Ví dụ
Snowcap là một loài chim đẹp được tìm thấy ở Costa Rica.The snowcap is a beautiful bird found in Costa Rica.
Nhiều người không biết về ngoại hình độc đáo của snowcap.Many people do not know about the snowcap's unique appearance.

Nghĩa 02

Lớp tuyết phủ trên đỉnh núi — phần đỉnh của ngọn núi được bao phủ bởi tuyết.

A covering of snow on the top of a mountain.

Ví dụ
Lớp tuyết trên đỉnh núi Rainier rất đẹp vào mùa hè.The snowcap on Mount Rainier is beautiful in summer.
Lớp tuyết không tan chảy trong mùa xuân ấm áp.The snowcap did not melt during the warm spring.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh