snowcap
Noun
snowcap (Noun)
/snˈoʊkæp/
/snˈoʊkæp/
AI
Ví dụ
Snowcap là một loài chim đẹp được tìm thấy ở Costa Rica.The snowcap is a beautiful bird found in Costa Rica.
Nhiều người không biết về ngoại hình độc đáo của snowcap.Many people do not know about the snowcap's unique appearance.
Ví dụ
Lớp tuyết trên đỉnh núi Rainier rất đẹp vào mùa hè.The snowcap on Mount Rainier is beautiful in summer.
Lớp tuyết không tan chảy trong mùa xuân ấm áp.The snowcap did not melt during the warm spring.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snowcap" chỉ lớp tuyết bao phủ trên đỉnh núi hoặc các vùng đồi cao, thường được hình thành trong điều kiện khí hậu lạnh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, "snowcapped" (đã được phủ lớp tuyết) là dạng phổ biến hơn để mô tả các đỉnh núi hoặc khu vực có tuyết. Về mặt ngữ cảnh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn chương, du lịch và nghiên cứu địa lý.