Anh - Việt

Bản dịch của từ Sobbed trong tiếng Việt

sobbed

Verb

sobbed (Verb)

/sˈɒbd/
/ˈsɑbd/
AI

Nghĩa 01 · Khóc lóc thảm thiết, thở hổn hển, co giật dữ dội

Khóc lóc thảm thiết, thở hổn hển, co giật dữ dội

To cry noisily making loud convulsive gasps

Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng, Lin nức nở vì đơn xin hỗ trợ bị từ chối.At the community meeting, Lin sobbed because her aid application was rejected.
Dù mất việc, Mark không hề khóc nức nở trong cuộc phỏng vấn truyền hình.Although Mark lost his job, he never sobbed during the television interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khóc vì cảm xúc sâu sắc hoặc đau khổ

Khóc vì cảm xúc sâu sắc hoặc đau khổ

To weep with deep emotion or distress

Ví dụ
Sau khi mất việc, Maria đã nức nở trong buổi phỏng vấn về chính sách xã hội.After losing her job, Maria sobbed during the social policy interview.
Trong lúc luyện nói IELTS, Daniel chưa bao giờ nức nở khi nói về người già cô đơn.During IELTS speaking practice, Daniel never sobbed after discussing lonely elderly people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để thể hiện nỗi đau buồn hoặc sự đau buồn một cách rõ ràng

Để thể hiện nỗi đau buồn hoặc sự đau buồn một cách rõ ràng

To express grief pain or sorrow audibly

Ví dụ
Cô ấy khóc nức nở sau khi nghe tin buồn về bạn mình.She sobbed loudly after hearing the sad news about her friend.
Anh ấy không khóc khi thú cưng qua đời năm ngoái.He did not sob when his pet passed away last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh