Bản dịch của từ Social construct trong tiếng Việt
Social construct

Social construct(Noun)
Một niềm tin hoặc ý niệm chung được hình thành qua các hoạt động và tương tác xã hội.
A collective belief or concept has been formed through social practices and interactions.
一种集体的信念或观念是通过社会实践和互动逐渐形成的。
Một ý tưởng hay khái niệm đã được xây dựng và chấp nhận bởi một cộng đồng hoặc nền văn hóa nhất định.
An idea or concept that has been developed and widely accepted within a particular society or culture.
一个被特定社会或文化所认同和接受的观念或概念。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "social construct" (cấu trúc xã hội) đề cập đến các khái niệm, thực thể hay quy tắc được hình thành qua sự thỏa thuận và tương tác giữa các thành viên trong xã hội, không phải do thiên nhiên quy định. Các ví dụ điển hình bao gồm giới tính, chủng tộc và thành công. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường gợi nhớ đến các vấn đề xã hội và chính trị, trong khi ở Anh, nó thường được sử dụng trong bối cảnh triết học và nghiên cứu văn hóa.
Khái niệm "social construct" (cấu trúc xã hội) đề cập đến các khái niệm, thực thể hay quy tắc được hình thành qua sự thỏa thuận và tương tác giữa các thành viên trong xã hội, không phải do thiên nhiên quy định. Các ví dụ điển hình bao gồm giới tính, chủng tộc và thành công. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường gợi nhớ đến các vấn đề xã hội và chính trị, trong khi ở Anh, nó thường được sử dụng trong bối cảnh triết học và nghiên cứu văn hóa.
