Bản dịch của từ Social construct trong tiếng Việt

Social construct

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social construct(Noun)

sˈoʊʃəl kˈɑnstɹəkt
sˈoʊʃəl kˈɑnstɹəkt
01

Một niềm tin hoặc ý niệm chung được hình thành qua các hoạt động và tương tác xã hội.

A collective belief or concept has been formed through social practices and interactions.

一种集体的信念或观念是通过社会实践和互动逐渐形成的。

Ví dụ
02

Một ý tưởng hay khái niệm đã được xây dựng và chấp nhận bởi một cộng đồng hoặc nền văn hóa nhất định.

An idea or concept that has been developed and widely accepted within a particular society or culture.

一个被特定社会或文化所认同和接受的观念或概念。

Ví dụ
03

Một hiện tượng hoặc thực thể tồn tại dựa trên các quan hệ xã hội và phong tục văn hóa của con người, chứ không phải là sự thật tự nhiên.

A phenomenon or entity exists because of human relationships and cultural practices, not as an inherent natural fact.

这是指由人类关系和文化习俗创造出来的现象或存在,而非自然形成的事实。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh