Bản dịch của từ Social democracy trong tiếng Việt
Social democracy

Social democracy(Noun)
Một mô hình quản trị nhằm cân bằng giữa phúc lợi xã hội và sức cạnh tranh kinh tế.
A governance model aimed at balancing social welfare with economic competitiveness.
一种旨在兼顾社会福利与经济竞争力的治理模式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chủ nghĩa dân chủ xã hội là một hệ thống chính trị và kinh tế kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tự do, nhấn mạnh sự công bằng xã hội và quyền lợi của cá nhân. Khái niệm này xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, và đã phát triển mạnh mẽ ở châu Âu, đặc biệt là ở Scandinavia. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng về nghĩa chung, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể.
Chủ nghĩa dân chủ xã hội là một hệ thống chính trị và kinh tế kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tự do, nhấn mạnh sự công bằng xã hội và quyền lợi của cá nhân. Khái niệm này xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, và đã phát triển mạnh mẽ ở châu Âu, đặc biệt là ở Scandinavia. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng về nghĩa chung, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể.
