social democracy
Noun
social democracy (Noun)
/sˈoʊʃl dɪmˈɑkɹəsi/
/sˈoʊʃl dɪmˈɑkɹəsi/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa dân chủ xã hội thúc đẩy bình đẳng và công lý cho mọi công dân.Social democracy promotes equality and justice in society for all citizens.
Chủ nghĩa dân chủ xã hội không bỏ qua nhu cầu của các nhóm thiệt thòi.Social democracy does not ignore the needs of the disadvantaged groups.
Nghĩa 02
Một mô hình quản trị nhằm cân bằng phúc lợi xã hội và khả năng cạnh tranh kinh tế.
A governance model that aims to balance social welfare and economic competitiveness.
Ví dụ
Chủ nghĩa dân chủ xã hội thúc đẩy bình đẳng và phúc lợi ở Thụy Điển.Social democracy promotes equality and welfare in Scandinavian countries like Sweden.
Chủ nghĩa dân chủ xã hội không bỏ qua tăng trưởng kinh tế vì phúc lợi.Social democracy does not ignore economic growth for the sake of welfare.
Ví dụ
Thụy Điển nổi tiếng với nền xã hội dân chủ mạnh mẽ và chương trình phúc lợi.Sweden is known for its strong social democracy and welfare programs.
Nền xã hội dân chủ ở Na Uy không ủng hộ chủ nghĩa tư bản cực đoan.The social democracy in Norway does not support extreme capitalism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa dân chủ xã hội là một hệ thống chính trị và kinh tế kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tự do, nhấn mạnh sự công bằng xã hội và quyền lợi của cá nhân. Khái niệm này xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, và đã phát triển mạnh mẽ ở châu Âu, đặc biệt là ở Scandinavia. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng về nghĩa chung, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể.