Bản dịch của từ Social isolation trong tiếng Việt

Social isolation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social isolation(Noun)

sˈoʊʃl aɪsəlˈeɪʃn
sˈoʊʃl aɪsəlˈeɪʃn
01

Tình trạng bị cách ly hoặc tách biệt khỏi người khác, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.

The state of being isolated from others, especially in a social context.

在社会背景下,感到与他人隔离,尤其是与群体疏离的状态。

Ví dụ
02

Một trạng thái khi cá nhân cảm thấy không có cảm giác thuộc về, được chấp nhận, hay gần gũi với người khác.

A state where an individual feels a sense of belonging, acceptance, and intimacy with others.

一种让个人感觉缺乏归属感、接纳感和亲密关系的状态。

Ví dụ
03

Cảm giác bị tách rời khỏi mạng xã hội và cộng đồng của chính mình.

Experience disconnecting from social networks and your community.

与社交圈和社区断绝联系的经历

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh