Anh - Việt

Bản dịch của từ Social isolation trong tiếng Việt

social isolation

Noun

social isolation (Noun)

/sˈoʊʃl aɪsəlˈeɪʃn/
/sˈoʊʃl aɪsəlˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái bị tách biệt khỏi người khác, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.

The state of being separated from others, specifically in a social context.

Ví dụ
Sự cô lập xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần, đặc biệt trong đại dịch.Social isolation can harm mental health, especially during the pandemic.
Sự cô lập xã hội không giúp sinh viên cải thiện kỹ năng giao tiếp.Social isolation does not help students improve their communication skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tình trạng trong đó một cá nhân thiếu cảm giác thuộc về, được chấp nhận và thân mật với người khác.

A condition in which an individual lacks a sense of belonging, acceptance, and intimacy with others.

Ví dụ
Cô lập xã hội ảnh hưởng đến nhiều sinh viên trong năm đầu đại học.Social isolation affects many students during their first year at university.
Cô lập xã hội không giúp mọi người xây dựng mối quan hệ có ý nghĩa.Social isolation does not help people build meaningful relationships in life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trải nghiệm bị ngắt kết nối với mạng xã hội và cộng đồng của mình.

The experience of being disconnected from one's social network and community.

Ví dụ
Nhiều sinh viên phải đối mặt với sự cô lập xã hội trong năm đầu.Many students face social isolation during their first year at university.
Sự cô lập xã hội không giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp trong IELTS.Social isolation does not help improve communication skills in IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh