Bản dịch của từ Social marketing trong tiếng Việt
Social marketing
Noun [U/C]

Social marketing(Noun)
sˈoʊʃəl mˈɑɹkətɨŋ
sˈoʊʃəl mˈɑɹkətɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc áp dụng các kỹ thuật marketing thương mại cho các vấn đề xã hội và nguyên nhân.
The application of commercial marketing techniques to social issues and causes.
Ví dụ
