Bản dịch của từ Social marketing trong tiếng Việt
Social marketing
Noun [U/C]

Social marketing (Noun)
sˈoʊʃəl mˈɑɹkətɨŋ
sˈoʊʃəl mˈɑɹkətɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Việc áp dụng các kỹ thuật marketing thương mại cho các vấn đề xã hội và nguyên nhân.
The application of commercial marketing techniques to social issues and causes.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Social marketing
Không có idiom phù hợp