Bản dịch của từ Social media trong tiếng Việt

Social media

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social media(Noun)

sˈoʊʃəl mˈidiə
sˈoʊʃəl mˈidiə
01

Nền tảng cho phép người dùng kết nối, chia sẻ thông tin và tham gia vào các cuộc trò chuyện trực tuyến.

Platforms that enable users to connect share information and engage in conversations online.

Ví dụ
02

Các hình thức truyền thông kỹ thuật số nơi người dùng tạo và chia sẻ nội dung hoặc tham gia mạng xã hội.

Forms of digital communication where users create and share content or participate in social networking.

Ví dụ

Dạng danh từ của Social media (Noun)

SingularPlural

Social media

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh