Bản dịch của từ Social media hub trong tiếng Việt
Social media hub
Noun [U/C]

Social media hub(Noun)
sˈəʊʃəl mˈiːdiə hˈʌb
ˈsoʊʃəɫ ˈmidiə ˈhəb
Ví dụ
02
Một không gian kỹ thuật số giúp chia sẻ thông tin và truyền đạt giữa người dùng trên nhiều nền tảng mạng xã hội khác nhau.
A digital space that facilitates information sharing and communication among users across multiple social media platforms.
这是一个数字空间,方便用户在多个社交平台上分享信息和交流。
Ví dụ
